Bản dịch của từ Acquaintance trong tiếng Việt

Acquaintance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acquaintance(Noun)

ˈeɪkweɪntəns
ˈækweɪntəns
01

Sự quen biết hoặc hiểu biết

Familiarity or closeness

熟识或关系亲密的状态

Ví dụ
02

Một người quen biết nhưng không thân thiết

Someone I know, but not a close friend.

一个认识的人,但并不算好友。

Ví dụ
03

Kiến thức hoặc kinh nghiệm về điều gì đó

Knowledge or experience about something

对某事的了解或经验

Ví dụ