Bản dịch của từ Acquiescent trong tiếng Việt
Acquiescent
Adjective

Acquiescent (Adjective)
ˈækwɪˈɛsənt
ˈeɪkwiˈɛsənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Có xu hướng đồng ý hoặc tuân theo một cách thụ động
Having the inclination to agree or comply passively
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
