ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Acquiescent
Sẵn sàng chấp nhận điều gì đó mà không phản đối hoặc làm theo ý người khác
Be willing to accept something without protest or resistance, merely going along with what others want
准备默默接受某事或顺从他人
Có xu hướng đồng ý hoặc tuân theo một cách thụ động
Tend to agree or go along with things passively
倾向于消极地同意或顺从
Miễn cưỡng đồng tình hoặc hợp tác
Reluctantly agree or comply
勉强同意或服从