passively
Adverb
passively (Adverb)
/pˈæsɪvli/
/pˈæsɪvli/
AI
Nghĩa 01
Một cách cam chịu, thụ động, không phản kháng hay không chủ động; chấp nhận việc gì đó một cách nhu mì hoặc miễn cưỡng.
In an acquiescent manner resignedly or submissively.
Ví dụ
Cô ấy nghe một cách thụ động người nói mà không gián đoạn.She listened passively to the speaker without interrupting.
Các sinh viên xem phim tài liệu một cách thụ động, hấp thụ thông tin một cách yên lặng.The students watched the documentary passively, absorbing the information quietly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Anh ta nghe một cách thụ động trong cuộc thảo luận nhóm.He listened passively during the group discussion.
Cô ấy không tham gia một cách thụ động vào dự án xã hội.She did not participate passively in the social project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(về ngữ pháp) theo thể bị động; được diễn đạt bằng cấu trúc bị động (ví dụ: "The cake was eaten" được nói một cách 'passively' — bánh đã bị ăn).
grammar In the passive voice having a passive construction.
Ví dụ
Cô ấy đang lắng nghe một cách passively cuộc trò chuyện.She was passively listening to the conversation.
Anh ấy quan sát một cách passively khi sự kiện từ thiện diễn ra.He watched passively as the charity event unfolded.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của passively (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
passively thụ động | - | - |