Bản dịch của từ Passively trong tiếng Việt
Passively

Passively (Adverb)
Một cách cam chịu, thụ động, không phản kháng hay không chủ động; chấp nhận việc gì đó một cách nhu mì hoặc miễn cưỡng.
In an acquiescent manner resignedly or submissively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(về ngữ pháp) theo thể bị động; được diễn đạt bằng cấu trúc bị động (ví dụ: "The cake was eaten" được nói một cách 'passively' — bánh đã bị ăn).
Grammar In the passive voice having a passive construction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "passively" là trạng từ, mang ý nghĩa mô tả hành động hoặc trạng thái không chủ động, thiếu sự tham gia hoặc chỉ tham gia mà không có sự nỗ lực hay ảnh hưởng đáng kể. Trong tiếng Anh, "passively" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "passively" cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thụ động không mong muốn trong giao tiếp hoặc hành động.
Họ từ
Từ "passively" là trạng từ, mang ý nghĩa mô tả hành động hoặc trạng thái không chủ động, thiếu sự tham gia hoặc chỉ tham gia mà không có sự nỗ lực hay ảnh hưởng đáng kể. Trong tiếng Anh, "passively" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "passively" cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thụ động không mong muốn trong giao tiếp hoặc hành động.
