Bản dịch của từ Acquire actors trong tiếng Việt

Acquire actors

Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acquire actors(Verb)

ˈeɪkwaɪə ˈæktəz
ˈeɪˈkwaɪɝ ˈæktɝz
01

Học hỏi hoặc phát triển thói quen kỹ năng hoặc phẩm chất

Learn or develop a habit, skill, or trait.

学习或培养一种习惯、技能或品质。

Ví dụ
02

Bảo đảm điều gì đó bằng nỗ lực hoặc hành động

Achieving something through effort or action.

通过努力或行动来确保某事

Ví dụ
03

Chiếm đoạt thứ gì đó

Owning something means you have it.

获得某物,取得

Ví dụ

Acquire actors(Noun Countable)

ˈeɪkwaɪə ˈæktəz
ˈeɪˈkwaɪɝ ˈæktɝz
01

Một người đảm nhận vai trò cụ thể trong một buổi biểu diễn

To learn or develop a habit, skill, or trait.

在表演中扮演特定角色的人

Ví dụ
02

Một người diễn xuất trong một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình.

To possess something, to acquire it.

为了拥有某物,去获得它。

Ví dụ
03

Một diễn viên trong buổi trình diễn kịch tích

Achieving something through effort or action

一位戏剧演出的演员

Ví dụ