Bản dịch của từ Acquire actors trong tiếng Việt
Acquire actors
Verb Noun [C]

Acquire actors(Verb)
ˈeɪkwaɪə ˈæktəz
ˈeɪˈkwaɪɝ ˈæktɝz
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
Acquire actors(Noun Countable)
ˈeɪkwaɪə ˈæktəz
ˈeɪˈkwaɪɝ ˈæktɝz
01
Một người đảm nhận vai trò cụ thể trong một buổi biểu diễn
To learn or develop a habit, skill, or trait.
在表演中扮演特定角色的人
Ví dụ
02
Một người diễn xuất trong một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình.
To possess something, to acquire it.
为了拥有某物,去获得它。
Ví dụ
03
Một diễn viên trong buổi trình diễn kịch tích
Achieving something through effort or action
一位戏剧演出的演员
Ví dụ
