Anh - Việt

Bản dịch của từ Acrimonious divorce trong tiếng Việt

acrimonious divorce

Noun

acrimonious divorce (Noun)

/ˌækɹəmˈoʊniəs dɨvˈɔɹs/
/ˌækɹəmˈoʊniəs dɨvˈɔɹs/
AI

Nghĩa 01

Một cuộc ly hôn có tính chất cay nghiệt hoặc cảm xúc khó chịu giữa các bên liên quan.

A divorce characterized by bitterness or harsh feelings between the parties involved.

Ví dụ
Cuộc ly hôn cay đắng của họ đã dẫn đến một cuộc chiến pháp lý dài vào năm 2022.Their acrimonious divorce led to a long court battle in 2022.
Nhiều cặp đôi tránh ly hôn cay đắng thông qua hòa giải và giao tiếp.Many couples avoid acrimonious divorce through mediation and communication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quá trình ly hôn thường liên quan đến tranh cãi, xung đột hoặc hận thù.

The process of divorce that often involves arguments, conflicts, or animosity.

Ví dụ
Cuộc ly hôn đầy căm ghét của họ có nhiều tranh cãi về quyền nuôi con.Their acrimonious divorce involved many heated arguments over child custody.
Cuộc ly hôn đầy căm ghét của cặp đôi không ảnh hưởng đến đối tác kinh doanh của họ.The couple's acrimonious divorce did not affect their business partnership.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một sự tan rã hôn nhân hợp pháp có tính chất tranh chấp và được đánh dấu bởi sự thù địch.

A legal dissolution of marriage that is contentious and marked by hostility.

Ví dụ
Cuộc ly hôn đầy căm ghét của họ liên quan đến nhiều tranh cãi về quyền nuôi con.Their acrimonious divorce involved many arguments over child custody arrangements.
Cuộc ly hôn đầy căm ghét không ảnh hưởng đến mối quan hệ nghề nghiệp của họ.The acrimonious divorce did not affect their professional relationship.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh