Bản dịch của từ Acrobatic dance trong tiếng Việt

Acrobatic dance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acrobatic dance(Noun)

ˌeɪkrəʊbˈætɪk dˈɑːns
ˌeɪkroʊˈbætɪk ˈdæns
01

Một loại hình khiêu vũ bao gồm các động tác nhào lộn và các pha nguy hiểm

A type of dance that involves acrobatic movements and stunts

Ví dụ
02

Nghệ thuật trình diễn kết hợp giữa khiêu vũ và các trò nhào lộn hoặc lộn nhào

Performance art combining dance and acrobatic tricks or tumbles

Ví dụ
03

Khiêu vũ đặc trưng bởi các kỹ năng thể dục và sự linh hoạt và cân bằng

Dance characterized by gymnastic skills and feats of flexibility and balance

Ví dụ