Anh - Việt

Bản dịch của từ Acrogen trong tiếng Việt

acrogen

NounAdjective

acrogen (Noun)

/ˈækɹədʒn/
/ˈækɹədʒn/
AI

Nghĩa 01 · Một loại thực vật phát triển từ đầu mút của thân hoặc cành và thường ra hoa hoặc mang quả nón (như cây kim). Nói cách khác, cây có phần sinh trưởng chủ yếu ở chồi/đầu cành.

Một loại thực vật phát triển từ đầu mút của thân hoặc cành và thường ra hoa hoặc mang quả nón (như cây kim). Nói cách khác, cây có phần sinh trưởng chủ yếu ở chồi/đầu cành.

a plant that grows from the tip of a stem or branch and often bears cones or flowers.

Ví dụ
Cây acrogen trong vườn tôi ra hoa đẹp mỗi mùa xuân.The acrogen in my garden produces beautiful cones every spring.
Nhiều cây acrogen không phát triển tốt trong môi trường đô thị như New York.Many acrogens do not thrive in urban environments like New York.

acrogen (Adjective)

/ˈækɹədʒn/
/ˈækɹədʒn/
AI

Nghĩa 01 · (tính từ) liên quan đến hoặc đặc trưng cho acrogen — tức là các cấu trúc sinh trưởng, phần mọc ở đỉnh hoặc chồi ở đầu của thực vật hoặc sinh vật. Dùng để mô tả những đặc điểm xuất hiện ở phần ngọn hoặc chóp.

(tính từ) liên quan đến hoặc đặc trưng cho acrogen — tức là các cấu trúc sinh trưởng, phần mọc ở đỉnh hoặc chồi ở đầu của thực vật hoặc sinh vật. Dùng để mô tả những đặc điểm xuất hiện ở phần ngọn hoặc chóp.

of relating to or characteristic of acrogens.

Ví dụ
Các cây acrogen phát triển mạnh trong các khu vườn xã hội ở New York.The acrogen plants thrive in social gardens across New York City.
Nhiều người không đánh giá cao các loài acrogen trong công viên cộng đồng.Many people do not appreciate acrogen species in community parks.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh