Bản dịch của từ Acrogen trong tiếng Việt

Acrogen

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acrogen(Noun)

ˈækɹədʒn
ˈækɹədʒn
01

Một loại thực vật phát triển từ đầu mút của thân hoặc cành và thường ra hoa hoặc mang quả nón (như cây kim). Nói cách khác, cây có phần sinh trưởng chủ yếu ở chồi/đầu cành.

A plant that grows from the tip of a stem or branch and often bears cones or flowers.

一种从茎或枝的顶端生长并常常结实或开花的植物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Acrogen(Adjective)

ˈækɹədʒn
ˈækɹədʒn
01

(tính từ) liên quan đến hoặc đặc trưng cho acrogen — tức là các cấu trúc sinh trưởng, phần mọc ở đỉnh hoặc chồi ở đầu của thực vật hoặc sinh vật. Dùng để mô tả những đặc điểm xuất hiện ở phần ngọn hoặc chóp.

Of relating to or characteristic of acrogens.

与顶端生长相关的特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ