Bản dịch của từ Act unrestrained trong tiếng Việt

Act unrestrained

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Act unrestrained(Phrase)

ˈækt ˌʌnrɪstrˈeɪnd
ˈækt ˌənrɪˈstreɪnd
01

Thực hiện hoặc bày tỏ hành động không bị ràng buộc

To perform or express actions without constraints

Ví dụ
02

Tham gia vào những hành vi tự phát và không kiềm chế

To engage in behavior that is spontaneous and uncontrolled

Ví dụ
03

Cư xử một cách tự do và thoải mái

To behave in a free and uninhibited manner

Ví dụ