Bản dịch của từ Action noun trong tiếng Việt
Action noun
Noun [U/C]

Action noun(Noun)
ˈækʃən nˈaʊn
ˈækʃən ˈnaʊn
Ví dụ
02
Một việc đã hoàn thành hoặc một hành động đã được thực hiện
Doing something is an act in itself.
一件事情,就像一个行动一样。
Ví dụ
Action noun

Một việc đã hoàn thành hoặc một hành động đã được thực hiện
Doing something is an act in itself.
一件事情,就像一个行动一样。