Bản dịch của từ Action noun trong tiếng Việt

Action noun

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Action noun(Noun)

ˈækʃən nˈaʊn
ˈækʃən ˈnaʊn
01

Việc thực hiện một hành động nhằm mục đích đạt được một mục tiêu

An action or a process of doing something, usually to achieve a goal.

这是指为达到某个目标而采取的行动或过程,通常是为了完成某件事情。

Ví dụ
02

Một việc đã hoàn thành hoặc một hành động đã được thực hiện

Doing something is an act in itself.

一件事情,就像一个行动一样。

Ví dụ
03

Thuật ngữ pháp lý để chỉ quá trình khởi kiện

A legal term for the litigation process.

这是一个关于起诉程序的法律术语。

Ví dụ