Bản dịch của từ Active role trong tiếng Việt

Active role

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Active role(Noun)

ˈæktɨv ɹˈoʊl
ˈæktɨv ɹˈoʊl
01

Vai trò của việc tham gia hoặc tích cực tham gia vào một nhiệm vụ hay tình huống nào đó.

Active involvement in a task or situation.

积极参与某个任务或情境的角色

Ví dụ
02

Vị trí hoặc vai trò trong đó người ta chủ động hoặc có ảnh hưởng năng động.

A position or capability where a person performs actions or is actively present.

一个主动担当或具有积极影响力的职位或角色

Ví dụ
03

Chức năng hoặc trách nhiệm đòi hỏi phải năng động và hành động hơn là thụ động.

Functions or responsibilities demand energy and action, not passivity.

职责或任务需要的是主动的能量和行动,而非消极的等待。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh