Anh - Việt

Bản dịch của từ Active role trong tiếng Việt

active role

Noun

active role (Noun)

/ˈæktɨv ɹˈoʊl/
/ˈæktɨv ɹˈoʊl/
AI

Nghĩa 01

Vai trò tham gia tích cực vào một nhiệm vụ hoặc tình huống.

The role of being engaged or participating actively in a task or situation.

Ví dụ
Cô ấy đóng vai trò tích cực trong các dự án phục vụ cộng đồng mỗi tháng.She plays an active role in community service projects every month.
John không đóng vai trò tích cực trong các buổi gặp gỡ xã hội.John does not take an active role in social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một vị trí hoặc khả năng mà trong đó người ta thực hiện hành động hoặc có sự hiện diện năng động.

A position or capacity in which one takes initiative or has a dynamic presence.

Ví dụ
Cô ấy đóng vai trò tích cực trong các dự án phục vụ cộng đồng mỗi tháng.She plays an active role in community service projects every month.
Anh ấy không đóng vai trò tích cực trong các cuộc thảo luận chính trị địa phương.He does not take an active role in local political discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chức năng hoặc trách nhiệm yêu cầu năng lượng và hành động chứ không phải sự thụ động.

Function or responsibility that requires energy and action rather than passivity.

Ví dụ
Các tình nguyện viên đóng một vai trò tích cực trong các dự án phục vụ cộng đồng mỗi tháng.Volunteers play an active role in community service projects every month.
Nhiều sinh viên không tham gia vào các cuộc thảo luận xã hội.Many students do not take an active role in social discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh