Bản dịch của từ Activity cost estimate trong tiếng Việt
Activity cost estimate
Noun [U/C]

Activity cost estimate(Noun)
æktˈɪvəti kˈɑst ˈɛstəmət
æktˈɪvəti kˈɑst ˈɛstəmət
Ví dụ
02
Một ước lượng về chi phí liên quan đến một hoạt động cụ thể.
An assessment of the costs associated with a specific activity.
Ví dụ
