Bản dịch của từ Acyclic trong tiếng Việt
Acyclic

Acyclic(Adjective)
Miêu tả một hợp chất hoặc phân tử không có vòng nguyên tử — tức là cấu trúc mạch hở, không có vòng (ring) giữa các nguyên tử.
Of a compound or molecule containing no rings of atoms.
无环的化合物或分子
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không tạo thành vòng lặp hay chu kỳ; không thuộc về một chu trình. Dùng để mô tả thứ gì đó không quay lại điểm bắt đầu hoặc không có cấu trúc dạng vòng/cycle.
Not displaying or forming part of a cycle.
不形成循环的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Acyclic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Acyclic Acyclic | More acyclic Acyclic hơn | Most acyclic Hầu hết acyclic |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "acyclic" có nguồn gốc từ tiếng Anh, dùng để chỉ một cấu trúc hoặc hệ thống không có chu kỳ lặp lại. Trong các lĩnh vực như toán học và hóa học, "acyclic" miêu tả một đồ thị hoặc phân tử không chứa các vòng lặp. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh chuyên môn, có thể có sự chú trọng khác nhau đối với ứng dụng của từ.
Từ "acyclic" bắt nguồn từ tiếng Latin "acyclicus", trong đó "a-" có nghĩa là "không" và "cyclicus" xuất phát từ "cyclus", có nghĩa là "chu trình" hay "vòng". Thuật ngữ này được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học và toán học để chỉ các hệ thống hoặc cấu trúc không có chu trình lặp lại. Kết nối giữa nguồn gốc từ và nghĩa hiện tại thể hiện sự loại trừ các vòng lặp, nhấn mạnh tính đồng nhất và tuyến tính trong các hệ thống nghiên cứu.
Từ "acyclic" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi mà ngữ cảnh khoa học ít được đề cập. Trong phần Đọc và Viết, "acyclic" thường liên quan đến các chủ đề trong hóa học hữu cơ và lý thuyết đồ thị, phục vụ cho những luận điểm về cấu trúc phân tử hoặc các cấu hình mạng không có vòng. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học và sinh học để mô tả các cấu trúc không tuần hoàn hoặc không có vòng lặp, như trong chu trình sinh học hay hệ thống toán học.
Từ "acyclic" có nguồn gốc từ tiếng Anh, dùng để chỉ một cấu trúc hoặc hệ thống không có chu kỳ lặp lại. Trong các lĩnh vực như toán học và hóa học, "acyclic" miêu tả một đồ thị hoặc phân tử không chứa các vòng lặp. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh chuyên môn, có thể có sự chú trọng khác nhau đối với ứng dụng của từ.
Từ "acyclic" bắt nguồn từ tiếng Latin "acyclicus", trong đó "a-" có nghĩa là "không" và "cyclicus" xuất phát từ "cyclus", có nghĩa là "chu trình" hay "vòng". Thuật ngữ này được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học và toán học để chỉ các hệ thống hoặc cấu trúc không có chu trình lặp lại. Kết nối giữa nguồn gốc từ và nghĩa hiện tại thể hiện sự loại trừ các vòng lặp, nhấn mạnh tính đồng nhất và tuyến tính trong các hệ thống nghiên cứu.
Từ "acyclic" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi mà ngữ cảnh khoa học ít được đề cập. Trong phần Đọc và Viết, "acyclic" thường liên quan đến các chủ đề trong hóa học hữu cơ và lý thuyết đồ thị, phục vụ cho những luận điểm về cấu trúc phân tử hoặc các cấu hình mạng không có vòng. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học và sinh học để mô tả các cấu trúc không tuần hoàn hoặc không có vòng lặp, như trong chu trình sinh học hay hệ thống toán học.
