Bản dịch của từ Acyclical trong tiếng Việt

Acyclical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acyclical(Adjective)

ˈeɪsɪklˌɪkəl
ˌeɪˈsɪkɫɪkəɫ
01

Mô tả một quy trình không tuân theo chu kỳ

Describing a process that does not follow a cycle

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực kinh tế, thuật ngữ này dùng để chỉ những hiện tượng không có những biến động theo chu kỳ như các xu hướng chu kỳ.

In economic terms referring to phenomena that do not exhibit periodic fluctuations like cyclical trends

Ví dụ
03

Không theo chu kỳ, xảy ra mà không có chu kỳ hoặc mô hình quy định.

Not cyclical occurring without a regular cycle or pattern

Ví dụ