Bản dịch của từ Ad network trong tiếng Việt
Ad network
Noun [U/C]

Ad network(Noun)
ˈæd nˈɛtwɝˌk
ˈæd nˈɛtwɝˌk
Ví dụ
02
Một trung gian giúp việc đặt quảng cáo kỹ thuật số trên nhiều nền tảng khác nhau.
An intermediary that helps in the placement of digital ads across various platforms.
Ví dụ
03
Một mạng lưới các trang web chia sẻ không gian quảng cáo và hợp tác với các nhà quảng cáo.
A network of websites that share ad space and collaborate with advertisers.
Ví dụ
