Bản dịch của từ Add in trong tiếng Việt

Add in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Add in(Phrase)

ˈæd ɨn
ˈæd ɨn
01

Bao gồm hoặc lồng ghép ai đó hoặc cái gì đó vào

To include or involve someone or something.

涉及到某人或某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Để cộng dồn thành một tổng số hoặc tổng lượng.

To contribute to the total amount or accumulated sum.

为了贡献资金或累积总额。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thêm vào cái gì đó

To combine something.

为了配合某样东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh