Bản dịch của từ Add to payroll trong tiếng Việt
Add to payroll

Add to payroll(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "add to payroll" miêu tả hành động bổ sung một nhân viên mới vào danh sách nhân sự của một tổ chức nhằm bắt đầu việc tính toán lương. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự. Tuy nhiên, trong văn phong viết, tiếng Anh Mỹ thường ưa chuộng cách diễn đạt ngắn gọn hơn, đôi khi bỏ qua giới từ. Từ ngữ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh quản lý nhân sự và tài chính.
Cụm từ "add to payroll" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "add" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "addere", mang nghĩa là thêm vào, gia tăng. "Payroll" được cấu thành từ "pay" (trả tiền) và "roll" (danh sách), từ "pay" cũng xuất phát từ tiếng La-tinh "pāgāre", có nghĩa là trả tiền. Cụm từ này ám chỉ hành động bổ sung nhân viên vào danh sách chi trả lương, phản ánh sự gia tăng về số lượng nhân lực trong tổ chức.
Cụm từ "add to payroll" thường xuất hiện trong bối cảnh quản lý nhân sự và kế toán, đặc biệt trong phần thi Speaking và Writing của IELTS khi thảo luận về việc tuyển dụng và quản lý lao động. Tần suất sử dụng cao có thể thấy trong các tình huống liên quan đến việc bổ sung nhân viên mới vào danh sách chi trả lương. Trong bối cảnh doanh nghiệp, thuật ngữ này quan trọng khi đề cập đến quy trình tăng cường nguồn nhân lực nhằm đảm bảo sự hoạt động hiệu quả tại nơi làm việc.
Cụm từ "add to payroll" miêu tả hành động bổ sung một nhân viên mới vào danh sách nhân sự của một tổ chức nhằm bắt đầu việc tính toán lương. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự. Tuy nhiên, trong văn phong viết, tiếng Anh Mỹ thường ưa chuộng cách diễn đạt ngắn gọn hơn, đôi khi bỏ qua giới từ. Từ ngữ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh quản lý nhân sự và tài chính.
Cụm từ "add to payroll" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "add" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "addere", mang nghĩa là thêm vào, gia tăng. "Payroll" được cấu thành từ "pay" (trả tiền) và "roll" (danh sách), từ "pay" cũng xuất phát từ tiếng La-tinh "pāgāre", có nghĩa là trả tiền. Cụm từ này ám chỉ hành động bổ sung nhân viên vào danh sách chi trả lương, phản ánh sự gia tăng về số lượng nhân lực trong tổ chức.
Cụm từ "add to payroll" thường xuất hiện trong bối cảnh quản lý nhân sự và kế toán, đặc biệt trong phần thi Speaking và Writing của IELTS khi thảo luận về việc tuyển dụng và quản lý lao động. Tần suất sử dụng cao có thể thấy trong các tình huống liên quan đến việc bổ sung nhân viên mới vào danh sách chi trả lương. Trong bối cảnh doanh nghiệp, thuật ngữ này quan trọng khi đề cập đến quy trình tăng cường nguồn nhân lực nhằm đảm bảo sự hoạt động hiệu quả tại nơi làm việc.
