Bản dịch của từ Add value trong tiếng Việt
Add value
Verb

Add value(Verb)
ˈæd vˈælju
ˈæd vˈælju
Ví dụ
Ví dụ
03
Đóng góp tích cực cho một tình huống hoặc mối quan hệ
Making a positive contribution to a situation or relationship.
在某个局面或关系中发挥积极的作用
Ví dụ
