Bản dịch của từ Add value trong tiếng Việt

Add value

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Add value(Verb)

ˈæd vˈælju
ˈæd vˈælju
01

Tăng giá trị hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó.

Increase the value or significance of something.

提升某事物的价值或重要性

Ví dụ
02

Nâng cao chất lượng hoặc giá trị sử dụng của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Improving the quality or usefulness of a product or service.

提升产品或服务的质量或实用性

Ví dụ
03

Đóng góp tích cực cho một tình huống hoặc mối quan hệ

Making a positive contribution to a situation or relationship.

在某个局面或关系中发挥积极的作用

Ví dụ