addressable
addressable (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến hoặc chỉ một đơn vị bộ nhớ mà mọi vị trí trong đó đều có thể được truy cập riêng biệt bởi một chương trình cụ thể.
Relating to or denoting a memory unit in which all locations can be separately accessed by a particular program.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "addressable" thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và truyền thông, có nghĩa là khả năng truy cập hoặc xác định một địa chỉ cụ thể trong một hệ thống. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "addressable" giữ nguyên cách viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm "a" hơn so với tiếng Anh Anh. Thuật ngữ này thường liên quan đến quảng cáo kỹ thuật số, cho phép nhắm mục tiêu đối tượng cụ thể.