Bản dịch của từ Adducent trong tiếng Việt

Adducent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adducent(Adjective)

ədˈusnt
ədˈusnt
01

(Giải phẫu) Thuộc về cơ khép; chỉ các cơ có chức năng khép (lại gần đường giữa cơ thể) — trái nghĩa với “abducent” (cơ dạng/khép ngược). Thuật ngữ này ít dùng.

Anatomy Designating an adductor muscle of or relating to adduction Contrasted with abducent Now rare.

解剖学上指向内的肌肉

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh