Bản dịch của từ Abducent trong tiếng Việt
Abducent

Abducent (Adjective)
Abducent (Noun)
Trong ngữ cảnh giải phẫu và động vật học, 'abducent' chỉ một cơ dạng kéo ra (cơ dạng giạng) — xưa dùng để chỉ cơ dạng tách (abductor) như cơ thẳng bên (lateral rectus) của mắt; về sau còn dùng để chỉ thần kinh abducens (thần kinh vận động cơ thẳng bên).
Anatomy and Zoology Originally †an abductor muscle especially the lateral rectus muscle of the eye obsolete In later use the abducens nerve.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "abducent" trong ngữ cảnh y học và sinh lý học chỉ về dây thần kinh abducent,负责 điều khiển cơ bắp mắt (cơ ngoài). Dây thần kinh này giúp mắt di chuyển ra bên ngoài. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong ngữ pháp hay ý nghĩa của từ này. Tuy nhiên, người nói Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm đầu trong khi người nói Mỹ có thể phát âm một cách nhẹ nhàng hơn.
Từ "abducent" trong ngữ cảnh y học và sinh lý học chỉ về dây thần kinh abducent,负责 điều khiển cơ bắp mắt (cơ ngoài). Dây thần kinh này giúp mắt di chuyển ra bên ngoài. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong ngữ pháp hay ý nghĩa của từ này. Tuy nhiên, người nói Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm đầu trong khi người nói Mỹ có thể phát âm một cách nhẹ nhàng hơn.
