Bản dịch của từ Abducent trong tiếng Việt

Abducent

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abducent(Noun)

æbdˈusnt
æbdˈusnt
01

Trong ngữ cảnh giải phẫu và động vật học, 'abducent' chỉ một cơ dạng kéo ra (cơ dạng giạng) — xưa dùng để chỉ cơ dạng tách (abductor) như cơ thẳng bên (lateral rectus) của mắt; về sau còn dùng để chỉ thần kinh abducens (thần kinh vận động cơ thẳng bên).

Anatomy and Zoology Originally †an abductor muscle especially the lateral rectus muscle of the eye obsolete In later use the abducens nerve.

外展肌,特别是眼睛的外直肌

Ví dụ

Abducent(Adjective)

æbdˈusnt
æbdˈusnt
01

Sinh lý học và động vật học, dùng để chỉ dây thần kinh rời khỏi não hoặc liên quan đến dây thần kinh này.

Anatomy and zoology. Indications of the abductive nerve; of or related to this nerve.

解剖学和动物学。指的是隐藏神经或与该神经相关的部分。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ