Bản dịch của từ Adenylated trong tiếng Việt

Adenylated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adenylated(Adjective)

ədˈɛnəlˌeɪtɨd
ədˈɛnəlˌeɪtɨd
01

(hoá học sinh học) Có gắn nhóm adenyl; mô tả phân tử hoặc hợp chất đã trải qua quá trình thêm một nhóm adenyl (adenyl hoá).

Of a compound molecule etc containing an added adenyl group having an adenyl group attached that has undergone adenylation.

含有腺苷酸基团的化合物

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh