adiposity
NounNoun Countable
adiposity (Noun)
/ædˈʌpɑsɪti/
/ædˈʌpɑsɪti/
AI
Ví dụ
Tình trạng béo phì đang trở thành mối quan tâm ngày càng tăng ở thanh thiếu niên Mỹ.Adiposity is a growing concern among American teenagers today.
Tình trạng béo phì không chỉ ảnh hưởng đến người lớn; trẻ em cũng bị ảnh hưởng.Adiposity does not only affect adults; children are also impacted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
adiposity (Noun Countable)
/ædˈʌpɑsɪti/
/ædˈʌpɑsɪti/
AI
Ví dụ
Tỷ lệ mỡ cơ thể ở thanh thiếu niên tại Mỹ đang tăng lên mỗi năm.Adiposity rates among teenagers in the U.S. are increasing each year.
Nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ nào giữa mỡ cơ thể và kỹ năng xã hội.The study did not find any link between adiposity and social skills.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Adiposity là thuật ngữ chỉ tình trạng tích tụ mỡ thừa trong cơ thể, thường được xem xét trong bối cảnh sức khỏe và dinh dưỡng. Tình trạng này có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như bệnh tim mạch, tiểu đường và các bệnh chuyển hóa khác. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Mỹ trong cách dùng từ này; tuy nhiên, trong văn cảnh khoa học, "adiposity" thường được sử dụng để đánh giá mức độ béo phì và nguy cơ sức khỏe liên quan.