Bản dịch của từ Administrative assistant trong tiếng Việt
Administrative assistant

Administrative assistant(Noun)
Người hỗ trợ các công việc hành chính trong một tổ chức.
A person who assists with administrative tasks in an organization.
Một thư ký hoặc nhân viên văn phòng chịu trách nhiệm về các nhiệm vụ văn thư khác nhau.
A secretary or office worker responsible for various clerical duties.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nhân viên hành chính (administrative assistant) là từ chỉ một vị trí công việc có trách nhiệm hỗ trợ các tác vụ hành chính trong một tổ chức. Họ thường đảm nhiệm việc quản lý lịch làm việc, sắp xếp cuộc họp và xử lý thông tin. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này vẫn được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và một số từ vựng liên quan có thể khác biệt. Ví dụ, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ "secretary" phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh.
Thuật ngữ "administrative assistant" xuất phát từ hai thành phần: "administrative" và "assistant". Từ "administrative" có nguồn gốc từ tiếng Latin "administrare", có nghĩa là "quản lý" hay "điều hành". Từ "assistant" cũng bắt nguồn từ Latin "assistere", nghĩa là "hỗ trợ". Kết hợp lại, thuật ngữ này chỉ chức vụ hỗ trợ trong các hoạt động quản lý, phản ánh vai trò quan trọng trong việc duy trì tổ chức và hiệu quả công việc.
Từ "administrative assistant" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh thảo luận về các nghề nghiệp hoặc mô tả công việc. Trong bối cảnh chuyên ngành, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những cá nhân hỗ trợ công việc hành chính trong tổ chức, thường liên quan đến việc quản lý hồ sơ, sắp xếp lịch làm việc và giao tiếp với khách hàng. Ngoài ra, trong văn kiện hành chính và thông cáo báo chí, thuật ngữ này cũng được nhắc đến để mô tả vai trò quan trọng của nhân viên này trong việc duy trì hiệu quả hoạt động của công ty.
Nhân viên hành chính (administrative assistant) là từ chỉ một vị trí công việc có trách nhiệm hỗ trợ các tác vụ hành chính trong một tổ chức. Họ thường đảm nhiệm việc quản lý lịch làm việc, sắp xếp cuộc họp và xử lý thông tin. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này vẫn được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và một số từ vựng liên quan có thể khác biệt. Ví dụ, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ "secretary" phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh.
Thuật ngữ "administrative assistant" xuất phát từ hai thành phần: "administrative" và "assistant". Từ "administrative" có nguồn gốc từ tiếng Latin "administrare", có nghĩa là "quản lý" hay "điều hành". Từ "assistant" cũng bắt nguồn từ Latin "assistere", nghĩa là "hỗ trợ". Kết hợp lại, thuật ngữ này chỉ chức vụ hỗ trợ trong các hoạt động quản lý, phản ánh vai trò quan trọng trong việc duy trì tổ chức và hiệu quả công việc.
Từ "administrative assistant" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh thảo luận về các nghề nghiệp hoặc mô tả công việc. Trong bối cảnh chuyên ngành, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những cá nhân hỗ trợ công việc hành chính trong tổ chức, thường liên quan đến việc quản lý hồ sơ, sắp xếp lịch làm việc và giao tiếp với khách hàng. Ngoài ra, trong văn kiện hành chính và thông cáo báo chí, thuật ngữ này cũng được nhắc đến để mô tả vai trò quan trọng của nhân viên này trong việc duy trì hiệu quả hoạt động của công ty.
