Bản dịch của từ Secretary trong tiếng Việt
Secretary

Secretary (Noun)
Người được một cá nhân hoặc văn phòng tuyển dụng để hỗ trợ việc trao đổi thư từ, đặt lịch hẹn và thực hiện các công việc hành chính.
A person employed by an individual or in an office to assist with correspondence make appointments and carry out administrative tasks.
The secretary scheduled meetings for the CEO.
Thư ký đã sắp xếp cuộc họp cho CEO.
The secretary answered phone calls and organized files.
Thư ký trả lời cuộc gọi và sắp xếp hồ sơ.
The secretary greeted visitors and managed the office's schedule.
Thư ký chào đón khách và quản lý lịch trình của văn phòng.
Dạng danh từ của Secretary (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Secretary | Secretaries |
Kết hợp từ của Secretary (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Labor secretary Bộ trưởng bộ lao động | The labor secretary announced new job programs for unemployed citizens. Bộ trưởng lao động đã công bố các chương trình việc làm cho công dân thất nghiệp. |
Commerce secretary Bộ trưởng thương mại | The commerce secretary announced new social programs for low-income families. Bộ trưởng thương mại đã công bố các chương trình xã hội mới cho gia đình thu nhập thấp. |
Acting secretary Thư ký điều hành | The acting secretary organized the community meeting last saturday. Thư ký tạm thời đã tổ chức cuộc họp cộng đồng vào thứ bảy tuần trước. |
Assistant secretary Thư ký phụ tá | The assistant secretary organized a charity event for local families. Thư ký trợ lý đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho các gia đình địa phương. |
General secretary Thư ký chung | The general secretary organized a community meeting last saturday in springfield. Tổng thư ký đã tổ chức một cuộc họp cộng đồng vào thứ bảy tuần trước ở springfield. |
Họ từ
Từ "secretary" (thư ký) trong tiếng Anh chỉ người đảm nhận các nhiệm vụ hành chính, bao gồm quản lý lịch làm việc, soạn thảo tài liệu và giao tiếp với khách hàng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác (Anh nhóm âm hơn, trong khi Mỹ có xu hướng nhẹ nhàng hơn). Từ này cũng có thể chỉ một chức danh trong các tổ chức chính phủ hoặc doanh nghiệp, thể hiện vai trò hỗ trợ trong quản lý và điều hành.
Từ "secretary" bắt nguồn từ tiếng Latin "secretarius", có nghĩa là "người giữ bí mật" (from "secretus" - bí mật). Trong thời kỳ cổ đại, secretarius thường được dùng để chỉ những người được giao trách nhiệm bảo quản thông tin, tài liệu quan trọng. Qua thời gian, ý nghĩa của từ này đã phát triển, hiện nay "secretary" không chỉ ám chỉ đến người giữ bí mật mà còn là người quản lý, tổ chức công việc hành chính trong các tổ chức. Sự chuyển biến này phản ánh vai trò quan trọng của những người làm công việc văn phòng trong xã hội hiện đại.
Từ "secretary" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, nhất là trong ngữ cảnh văn phòng và quản lý. Trong phần Nghe, thuật ngữ này thường liên quan đến các cuộc hội thoại doanh nghiệp. Trong phần Đọc, từ này có thể thấy trong các văn bản mô tả nhiệm vụ công việc. Ngoài ra, "secretary" thường được sử dụng trong các tình huống chính trị, nơi vai trò thư ký là chủ yếu trong việc hỗ trợ các chức vụ lãnh đạo.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
