secretary
secretary (Noun)
Nghĩa 01
Người làm việc trong văn phòng hoặc cho một cá nhân, giúp xử lý thư từ, sắp xếp cuộc hẹn và thực hiện các công việc hành chính.
A person employed by an individual or in an office to assist with correspondence make appointments and carry out administrative tasks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của secretary (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
secretary | secretaries |
Kết hợp từ của secretary (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thư ký chung general secretary | Tổng thư ký đã tổ chức một cuộc họp cộng đồng vào thứ Bảy tuần trước ở Springfield. The general secretary organized a community meeting last Saturday in Springfield. |
thư ký kinh tế Economic secretary | Thư ký kinh tế đã công bố các chính sách xã hội mới cho gia đình có thu nhập thấp. The economic secretary announced new social policies for low-income families. |
bí thư đảng party secretary | Bí thư đảng đã tổ chức một sự kiện cộng đồng vào thứ Bảy tuần trước ở Springfield. The party secretary organized a community event last Saturday in Springfield. |
Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Foreign secretary | Ngoại trưởng đã thảo luận về chính sách nhập cư tại hội nghị xã hội. The foreign secretary discussed immigration policies at the social conference. |
Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải Transport secretary | Bộ trưởng giao thông thông báo các tuyến xe buýt mới cho khu đô thị. The transport secretary announced new bus routes for urban areas. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "secretary" (thư ký) trong tiếng Anh chỉ người đảm nhận các nhiệm vụ hành chính, bao gồm quản lý lịch làm việc, soạn thảo tài liệu và giao tiếp với khách hàng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác (Anh nhóm âm hơn, trong khi Mỹ có xu hướng nhẹ nhàng hơn). Từ này cũng có thể chỉ một chức danh trong các tổ chức chính phủ hoặc doanh nghiệp, thể hiện vai trò hỗ trợ trong quản lý và điều hành.