admires
admires (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Nhìn nhận hoặc cảm thấy ngưỡng mộ, tôn trọng ai đó vì phẩm chất, năng lực hoặc thành tựu của họ.
To regard with admiration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của admires (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | admire |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | admired |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | admired |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | admires |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | admiring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "admires" là động từ số ít hiện tại của động từ "admire", có nghĩa là thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc tôn vinh ai đó hoặc điều gì đó. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ khi sử dụng từ này. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều hơn một số hình thức từ vựng khác như "admiration". Sự phát âm có thể hơi khác nhau, nhưng không có sự phân biệt rõ ràng nào giữa hai phiên bản ngôn ngữ này.