Anh - Việt

Bản dịch của từ Adroitly trong tiếng Việt

adroitly

Adverb

adroitly (Adverb)

/ədɹˈɔɪtli/
/ədɹˈɔɪtli/
AI

Nghĩa 01 · Một cách khéo léo, thành thạo và nhanh nhẹn khi làm việc gì đó; xử lý chuyện gì đó một cách tinh tế và hiệu quả.

Một cách khéo léo, thành thạo và nhanh nhẹn khi làm việc gì đó; xử lý chuyện gì đó một cách tinh tế và hiệu quả.

Deftly in an adroit manner.

Ví dụ
Cô ấy khéo léo xử lý chiến dịch truyền thông xã hội cho sự kiện từ thiện.She adroitly handled the social media campaign for the charity event.
Anh ấy đã không khéo léo điều hướng các mối quan hệ xã hội phức tạp tại cuộc họp.He did not adroitly navigate the complex social dynamics at the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một cách khéo léo, tinh tế khi xử lý tình huống, đặc biệt là những tình huống khó khăn hoặc phức tạp.

Một cách khéo léo, tinh tế khi xử lý tình huống, đặc biệt là những tình huống khó khăn hoặc phức tạp.

In a manner exhibiting skill at handling situations particularly difficult situations.

Ví dụ
Cô ấy khéo léo điều hướng cuộc trò chuyện về biến đổi khí hậu tại cuộc họp.She adroitly navigated the conversation about climate change at the meeting.
Họ đã không khéo léo quản lý xung đột trong sự kiện cộng đồng.They did not adroitly manage the conflict during the community event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của adroitly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

adroitly

khéo léo

more adroitly

khéo léo hơn

most adroitly

khéo léo nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh