adroitly
adroitly (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một cách khéo léo, tinh tế khi xử lý tình huống, đặc biệt là những tình huống khó khăn hoặc phức tạp.
Một cách khéo léo, tinh tế khi xử lý tình huống, đặc biệt là những tình huống khó khăn hoặc phức tạp.
In a manner exhibiting skill at handling situations particularly difficult situations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của adroitly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
adroitly khéo léo | more adroitly khéo léo hơn | most adroitly khéo léo nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adroitly" là trạng từ chỉ cách thực hiện một hành động một cách khéo léo, tài tình, thường trong các tình huống cần sự nhanh nhẹn và khả năng thích ứng. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết thứ hai. "Adroitly" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả những kỹ năng xã hội hoặc tình huống cần giải quyết vấn đề.