Anh - Việt

Bản dịch của từ Advantages trong tiếng Việt

advantages

Noun

advantages (Noun)

/ædvˈænɪdʒɪz/
/ædvˈæntɪdʒɪz/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của "advantage" — những lợi thế, ưu điểm hoặc điểm có lợi so với người khác hoặc so với tình huống khác.

plural of advantage.

Ví dụ
Một trong những lợi ích của mạng xã hội là kết nối toàn cầu.One of the advantages of social media is global connectivity.
Lợi ích của dịch vụ cộng đồng thường bị sinh viên bỏ qua.The advantages of community service are often overlooked by students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của advantages (Noun)

SingularPlural

advantage

advantages

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh