Bản dịch của từ Adventure activity trong tiếng Việt
Adventure activity
Noun [U/C]

Adventure activity(Noun)
ˈædvəntʃɐ æktˈɪvɪti
ˈædvəntʃɝ ˌækˈtɪvɪti
01
Ví dụ
02
Các hoạt động khám phá thử thách và trải nghiệm mới được thiết kế nhằm mục đích thư giãn và tận hưởng
The activities include new challenges for exploration and hands-on experiences designed to bring joy.
旨在带来乐趣的探索挑战和新鲜体验的活动
Ví dụ
03
Một trải nghiệm thú vị hoặc khác thường có tính mạo hiểm hoặc không chắc chắn
An interesting or unusual experience is usually associated with some level of risk or uncertainty.
一次有趣或非同尋常的經歷,通常伴隨著一定程度的風險或不確定性。
Ví dụ
