Bản dịch của từ Adverse weather conditions trong tiếng Việt

Adverse weather conditions

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adverse weather conditions (Noun)

ˈædvɝs wˈɛðɚ kəndˈɪʃənz
ˈædvɝs wˈɛðɚ kəndˈɪʃənz
01

Thời tiết không thuận lợi hoặc có hại, thường gây khó khăn hoặc nguy hiểm.

Weather that is unfavorable or harmful, typically causing difficulty or danger.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hiện tượng thời tiết nghiêm trọng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động hoặc sự an toàn.

Severe weather phenomena that can negatively impact activities or safety.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Các điều kiện khí hậu tạo ra thách thức cho việc di chuyển, nông nghiệp hoặc các hoạt động ngoài trời khác.

Climate conditions that create challenges for travel, agriculture, or other outdoor activities.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh