Bản dịch của từ Advertent trong tiếng Việt

Advertent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advertent(Adjective)

ædvˈɝɹtnt
ædvˈɝɹtnt
01

Có chủ ý; có chủ đích; cố ý, làm một cách có ý thức (đối lập với “vô ý” hay “không cố ý”).

Intentional deliberate conscious Opposed to inadvertent.

有意的; 故意的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có chú ý, để ý; hay chú tâm tới điều gì (thường dùng với giới từ ‘to’ – attentive, heedful). Từ này hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.

Attentive heedful Often with to Now rare.

注意的,留心的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ