Bản dịch của từ Advertising budget trong tiếng Việt

Advertising budget

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advertising budget(Noun)

ˈædvɚtˌaɪzɨŋ bˈʌdʒɨt
ˈædvɚtˌaɪzɨŋ bˈʌdʒɨt
01

Số tiền được phân bổ cho mục đích quảng cáo trong một khoảng thời gian nhất định.

The amount of money allocated for advertising purposes over a specific period.

Ví dụ
02

Kế hoạch tài chính cho các chi phí liên quan đến hoạt động quảng cáo.

A financial plan for the expenses related to advertising activities.

Ví dụ
03

Một tài khoản chi tiết về các chi phí và chi tiêu quảng cáo dự kiến.

A detailed account of projected advertising costs and expenditures.

Ví dụ