Bản dịch của từ Advertising budget trong tiếng Việt
Advertising budget
Noun [U/C]

Advertising budget(Noun)
ˈædvɚtˌaɪzɨŋ bˈʌdʒɨt
ˈædvɚtˌaɪzɨŋ bˈʌdʒɨt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tài khoản chi tiết về các chi phí và chi tiêu quảng cáo dự kiến.
A detailed account of projected advertising costs and expenditures.
Ví dụ
