Bản dịch của từ Advise on trong tiếng Việt
Advise on
Phrase

Advise on(Phrase)
ˈædvaɪz ˈɒn
ˈædˌvaɪz ˈɑn
Ví dụ
02
Tư vấn hoặc hướng dẫn ai đó về quyết định hoặc hành động
To advise or guide someone on decisions or actions
为某人提供建议或指导,以帮助其做出决定或采取行动
Ví dụ
03
Cung cấp thông tin hoặc lời khuyên về một chủ đề cụ thể
Providing information or suggestions about a specific topic.
提供关于某一特定主题的信息或建议
Ví dụ
