Bản dịch của từ Advise on trong tiếng Việt
Advise on
Phrase

Advise on(Phrase)
ˈædvaɪz ˈɒn
ˈædˌvaɪz ˈɑn
Ví dụ
Ví dụ
03
Cung cấp thông tin hoặc gợi ý về một chủ đề cụ thể
To give information or recommendations about a particular topic
Ví dụ
Advise on

Cung cấp thông tin hoặc gợi ý về một chủ đề cụ thể
To give information or recommendations about a particular topic