ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Advisory
Với mục đích đưa ra lời khuyên
Aims to offer advice
旨在提供建议
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thông báo hoặc cảnh báo chính thức về điều gì đó thường do cơ quan có thẩm quyền đưa ra
An official warning or notice about something is usually issued by an authorized agency.
通常由有关部门发布正式的警告或通知,以提醒公众注意某些事项。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/advisory/