Anh - Việt

Bản dịch của từ Advisory trong tiếng Việt

advisory

NounAdjective

advisory (Noun)

/ˈædvaɪzərˌi/
/ədˈvaɪ.zɚ.i/
AI

Nghĩa 01

một cảnh báo hoặc thông báo chính thức về điều gì đó thường được đưa ra bởi một cơ quan có thẩm quyền

an official warning or notice about something usually given by an authority

Ví dụ
Thông báo cảnh báo cư dân về thời tiết khắc nghiệt sắp tới vào cuối tuần.The advisory warned residents about the upcoming severe weather this weekend.
Thành phố không phát hành thông báo nào về vấn đề chất lượng không khí gần đây.The city did not issue an advisory for the recent air quality issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

advisory (Adjective)

/ˈædvaɪzərˌi/
/ədˈvaɪ.zɚ.i/
AI

Nghĩa 01

có mục đích đưa ra lời khuyên

having the purpose of giving advice

Ví dụ
Ủy ban tư vấn đã đề xuất các chính sách mới để cải thiện cộng đồng.The advisory committee suggested new policies for community improvement.
Vai trò tư vấn trong các dự án xã hội thường bị lãnh đạo bỏ qua.The advisory role in social projects is often overlooked by leaders.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh