Bản dịch của từ Advocatrix trong tiếng Việt

Advocatrix

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advocatrix(Noun)

ˈædvəkətɹˌɛks
ˈædvəkətɹˌɛks
01

Danh từ chỉ một người phụ nữ đại diện hoặc bảo trợ tinh thần; trong ngữ cảnh Kitô giáo, từ này dùng để chỉ Đức Trinh Nữ Maria với vai trò là người bảo trợ, người cầu bầu cho tín hữu.

A female advocate specifically Christian Church the Virgin Mary.

基督教圣母玛利亚的女性保护者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh