Bản dịch của từ Aeromagnetic trong tiếng Việt

Aeromagnetic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aeromagnetic (Adjective)

ˌɛɹoʊməɡˈæntɨk
ˌɛɹoʊməɡˈæntɨk
01

Thuộc về hoặc liên quan đến việc đo từ trường của Trái Đất bằng các thiết bị lắp trên máy bay hoặc phương tiện bay.

Relating to or denoting the measurement of the earths magnetic field using airborne instruments.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh