Bản dịch của từ Affect your appetite trong tiếng Việt

Affect your appetite

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affect your appetite(Phrase)

ɐfˈɛkt jˈɔː ˈæpɪtˌaɪt
ˈæfɪkt ˈjʊr ˈæpəˌtaɪt
01

Có ảnh hưởng đến mong muốn ăn uống của một người

The effect on a person's appetite.

对一个人想要进食的欲望产生影响

Ví dụ
02

Ảnh hưởng đến lượng hoặc loại thức ăn mà ai đó muốn tiêu thụ

Affects the amount or type of food that someone wants to consume

影响一个人想要摄取的食物的数量或类型

Ví dụ
03

Thay đổi hoặc điều chỉnh cảm giác đói hoặc thèm ăn của ai đó

Adjust or regulate your hunger and cravings.

调整自己对饥饿感或渴望的反应

Ví dụ