Bản dịch của từ Affirmed reality trong tiếng Việt

Affirmed reality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affirmed reality(Noun)

ɐfˈɜːmd riːˈælɪti
əˈfɝmd riˈæɫəti
01

Chất lượng hoặc trạng thái của sự chân thật

The quality or state of the truth.

真实性或真实的状态

Ví dụ
02

Tình trạng tồn tại thực sự hoặc có thực, một vật thể rõ ràng hoặc không do tưởng tượng.

A state of affairs is something real or actual, something concrete rather than imaginary.

这是指某事的真实性或实际存在性,意味着它是确定的,或者不是虚构的。

Ví dụ
03

Một sự thật hoặc điều kiện được cho là đúng hoặc tồn tại

A fact or condition is perceived as true or existing.

被视为真实存在的事实或情况

Ví dụ