Bản dịch của từ Affixation trong tiếng Việt

Affixation

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affixation(Noun)

ˌæfɪksˈeiʃn̩
ˌæfɪksˈeiʃn̩
01

Hành động thêm tiền tố, hậu tố hoặc trung tố vào một từ.

The act of adding a prefix, suffix, or infix to a word.

Ví dụ

Affixation(Verb)

ˌæfɪksˈeiʃn̩
ˌæfɪksˈeiʃn̩
01

Để thêm tiền tố, hậu tố hoặc trung tố vào một từ.

To add a prefix, suffix, or infix to a word.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ