Bản dịch của từ Aforetime trong tiếng Việt

Aforetime

Noun [U/C] Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aforetime(Noun)

əfˈoʊɹtaɪm
əfˈoʊɹtaɪm
01

Thời gian trước đây; lúc trước; quá khứ — chỉ một khoảng thời gian đã xảy ra trước hiện tại.

Former time the past an earlier time Compare earlier beforetime.

以前的时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Aforetime(Adjective)

əfˈoʊɹtaɪm
əfˈoʊɹtaɪm
01

Chỉ cái gì thuộc về thời trước, cũ, đã xảy ra trong quá khứ; dùng để mô tả trạng thái hoặc tình huống trước đây (tương đương “former”, “previous”).

Attributive Former past earlier previous.

以前的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Aforetime(Adverb)

əfˈoʊɹtaɪm
əfˈoʊɹtaɪm
01

Trước đây; thuở trước — dùng để chỉ điều gì đó xảy ra trong quá khứ, từng như vậy trước đây.

In the past formerly previously aforetimes.

过去;以前

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh