Bản dịch của từ After comer trong tiếng Việt

After comer

Preposition Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

After comer(Preposition)

ˈæftkɚmˌoʊkɚ
ˈæftkɚmˌoʊkɚ
01

Giới từ dùng để giới thiệu phần thứ hai của câu (tức là nối hoặc chuyển sang ý tiếp theo).

Used to introduce the second part of a sentence.

用于引入句子的第二部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

After comer(Adverb)

ˈæftkɚmˌoʊkɚ
ˈæftkɚmˌoʊkɚ
01

Sau khi ăn xong món chính (tức là sau bữa chính hoặc sau khi đã thưởng thức món chính), thường dùng để nói về việc làm điều gì đó ngay sau món chính của bữa ăn.

After the main course of a meal.

在主菜之后

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh