Bản dịch của từ After-sales service trong tiếng Việt

After-sales service

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

After-sales service(Noun)

ˌæftɚsˈeɪvsləst
ˌæftɚsˈeɪvsləst
01

Các dịch vụ, hỗ trợ hoặc thông tin mà công ty cung cấp cho khách hàng sau khi họ đã mua sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ — ví dụ: bảo hành, sửa chữa, hướng dẫn sử dụng, tư vấn kỹ thuật hoặc chăm sóc khách hàng sau bán hàng.

The help information etc that a company provides to customers after they have bought a product or service.

售后服务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

After-sales service(Adjective)

ˌæftɚsˈeɪvsləst
ˌæftɚsˈeɪvsləst
01

Liên quan đến việc hỗ trợ, cung cấp thông tin hoặc dịch vụ mà công ty dành cho khách hàng sau khi họ đã mua sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ (ví dụ: bảo hành, sửa chữa, tư vấn, trợ giúp kỹ thuật).

Relating to the help information etc that a company provides to customers after they have bought a product or service.

售后服务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh