Bản dịch của từ After-sales service trong tiếng Việt
After-sales service

After-sales service (Noun)
Các dịch vụ, hỗ trợ hoặc thông tin mà công ty cung cấp cho khách hàng sau khi họ đã mua sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ — ví dụ: bảo hành, sửa chữa, hướng dẫn sử dụng, tư vấn kỹ thuật hoặc chăm sóc khách hàng sau bán hàng.
The help information etc that a company provides to customers after they have bought a product or service.
After-sales service (Adjective)
Liên quan đến việc hỗ trợ, cung cấp thông tin hoặc dịch vụ mà công ty dành cho khách hàng sau khi họ đã mua sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ (ví dụ: bảo hành, sửa chữa, tư vấn, trợ giúp kỹ thuật).
Relating to the help information etc that a company provides to customers after they have bought a product or service.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dịch vụ sau bán hàng (after-sales service) là một phần quan trọng trong chuỗi cung ứng, bao gồm tất cả các hoạt động hỗ trợ khách hàng sau khi sản phẩm được giao. Dịch vụ này nhằm đảm bảo sự hài lòng của khách hàng và duy trì mối quan hệ lâu dài. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này đều được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau, với Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết hơn.
Dịch vụ sau bán hàng (after-sales service) là một phần quan trọng trong chuỗi cung ứng, bao gồm tất cả các hoạt động hỗ trợ khách hàng sau khi sản phẩm được giao. Dịch vụ này nhằm đảm bảo sự hài lòng của khách hàng và duy trì mối quan hệ lâu dài. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này đều được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau, với Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết hơn.
