Bản dịch của từ After wedding trong tiếng Việt

After wedding

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

After wedding(Phrase)

ˈɑːftɐ wˈɛdɪŋ
ˈhɑftɝ ˈwɛdɪŋ
01

Nói về cuộc sống và những trải nghiệm của một cặp đôi sau khi đã kết hôn.

Talking about the life and experiences of a couple after they get married.

谈论一对夫妻婚后生活的点滴和他们的真实体验。

Ví dụ
02

Thời kỳ hoặc các sự kiện diễn ra sau ngày cưới

The events or timeline following the wedding ceremony.

婚礼之后的时间安排或相关事件

Ví dụ
03

Thường liên quan đến kỳ nghỉ trăng mật hoặc giai đoạn ban đầu của một cuộc hôn nhân

This is often associated with honeymoon or the early stages of a marriage.

常被用来形容蜜月期或婚姻的初期阶段

Ví dụ