Bản dịch của từ After which trong tiếng Việt

After which

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

After which(Phrase)

ˈɑːftɐ wˈɪtʃ
ˈhɑftɝ ˈwɪtʃ
01

Thường dùng để chỉ thứ gì đó xảy ra hoặc xuất hiện sau trong thứ tự hoặc thời gian

It is used to refer to something that happens next in sequence or over time.

用来表示某件事情在时间上或顺序上紧接着发生。

Ví dụ
02

Dùng khi một việc phụ thuộc vào sự kiện hoặc tình huống khác

It is used when something depends on another event or situation.

这句话用来描述某件事情依赖于另一事件或特定情况发生的情况。

Ví dụ
03

Vào một thời điểm sau đó

Later on

之后

Ví dụ