aftermath
aftermath (Noun)
Nghĩa 01
Hậu quả hoặc những tác động kéo dài xảy ra sau một sự kiện lớn, thường là sự kiện tiêu cực hoặc không mong muốn.
The consequences or aftereffects of a significant unpleasant event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của aftermath (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
aftermath | aftermaths |
Kết hợp từ của aftermath (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hậu quả ngay lập tức immediate aftermath | Hệ quả ngay lập tức của cuộc biểu tình cho thấy sự ủng hộ của cộng đồng cho sự thay đổi. The immediate aftermath of the protest showed community support for change. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Aftermath” là một danh từ chỉ những hậu quả hoặc tình trạng xảy ra sau một sự kiện quan trọng hoặc thảm họa, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và Anh, có sự tương đồng trong nghĩa. Tuy nhiên, “aftermath” có thể ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh nói của người Anh, thường được thay thế bằng các từ ngữ khác như “consequences”. Trong tiếng Anh viết, “aftermath” thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, đặc biệt khi mô tả các sự kiện lịch sử hoặc thiên tai.