Anh - Việt

Bản dịch của từ Aftermath trong tiếng Việt

aftermath

Noun

aftermath (Noun)

/ˈæftɚmˌæɵ/
/ˈæftəɹmˌæɵ/
AI

Nghĩa 01

Hậu quả hoặc những tác động kéo dài xảy ra sau một sự kiện lớn, thường là sự kiện tiêu cực hoặc không mong muốn.

The consequences or aftereffects of a significant unpleasant event.

Ví dụ
Hậu quả của cuộc biểu tình dẫn đến sự bất ổn xã hội rộng lớn.The aftermath of the protest led to widespread social unrest.
Hậu quả của thảm họa tự nhiên đòi hỏi hỗ trợ xã hội rộng lớn.The aftermath of the natural disaster required extensive social support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự mọc lên của cỏ non sau khi cắt (như sau khi cắt cỏ, gặt hái hoặc cắt tỉa), tức là lớp cỏ mới bắt đầu mọc lại.

New grass growing after mowing or harvest.

Ví dụ
Hậu quả của sự kiện cộng đồng là một công viên đẹp.The aftermath of the community event was a beautiful park.
Hậu quả của cuộc biểu tình là một tinh thần đoàn kết mới.The aftermath of the protest was a renewed sense of unity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của aftermath (Noun)

SingularPlural

aftermath

aftermaths

Kết hợp từ của aftermath (Noun)

ADJECTIVE + aftermathPREPOSITIONVERB + aftermath
Kết hợp từ của aftermath
Collocation
Ví dụ

hậu quả ngay lập tức

immediate aftermath

Hệ quả ngay lập tức của cuộc biểu tình cho thấy sự ủng hộ của cộng đồng cho sự thay đổi.

The immediate aftermath of the protest showed community support for change.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh