Bản dịch của từ Aftermath trong tiếng Việt

Aftermath

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aftermath (Noun)

ˈæftɚmˌæɵ
ˈæftəɹmˌæɵ
01

Hậu quả hoặc những tác động kéo dài xảy ra sau một sự kiện lớn, thường là sự kiện tiêu cực hoặc không mong muốn.

The consequences or aftereffects of a significant unpleasant event.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự mọc lên của cỏ non sau khi cắt (như sau khi cắt cỏ, gặt hái hoặc cắt tỉa), tức là lớp cỏ mới bắt đầu mọc lại.

New grass growing after mowing or harvest.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh