Bản dịch của từ Aftermath trong tiếng Việt
Aftermath

Aftermath (Noun)
Hậu quả hoặc những tác động kéo dài xảy ra sau một sự kiện lớn, thường là sự kiện tiêu cực hoặc không mong muốn.
The consequences or aftereffects of a significant unpleasant event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Aftermath” là một danh từ chỉ những hậu quả hoặc tình trạng xảy ra sau một sự kiện quan trọng hoặc thảm họa, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và Anh, có sự tương đồng trong nghĩa. Tuy nhiên, “aftermath” có thể ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh nói của người Anh, thường được thay thế bằng các từ ngữ khác như “consequences”. Trong tiếng Anh viết, “aftermath” thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, đặc biệt khi mô tả các sự kiện lịch sử hoặc thiên tai.
“Aftermath” là một danh từ chỉ những hậu quả hoặc tình trạng xảy ra sau một sự kiện quan trọng hoặc thảm họa, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và Anh, có sự tương đồng trong nghĩa. Tuy nhiên, “aftermath” có thể ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh nói của người Anh, thường được thay thế bằng các từ ngữ khác như “consequences”. Trong tiếng Anh viết, “aftermath” thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, đặc biệt khi mô tả các sự kiện lịch sử hoặc thiên tai.
