Bản dịch của từ Mowing trong tiếng Việt

Mowing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mowing(Verb)

mˈaʊɪŋ
mˈaʊɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “mow” (cắt cỏ, gặt bằng máy hoặc bằng liềm). Dùng để mô tả hành động đang diễn ra hoặc dùng như một danh từ nói chung về hành động cắt cỏ/gặt.

Present participle and gerund of mow.

割草的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Mowing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Mow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Mowed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Mowed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Mows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Mowing

Mowing(Noun)

mˈaʊɪŋ
mˈaʊɪŋ
01

Hoạt động cắt (cỏ, lúa, hoặc cây thấp) bằng dao, liềm hoặc máy; hành động làm cho cây cỏ ngắn lại (ví dụ: việc cắt cỏ trong vườn).

The activity by which something is mown.

割草的活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đất hoặc khu vực có cỏ được cắt (như bãi cỏ, bãi cỏ đã được cắt hoặc khu đất dùng để cắt cỏ).

Land from which grass is cut.

割草的土地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Các mảnh cỏ đã bị cắt ra sau khi cắt cỏ (số nhiều) — tức là phần cỏ vụn, rác cỏ còn lại trên mặt đất sau khi làm cỏ.

In the plural The grass clippings resulting from mowing.

割草后留下的草屑

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ