Bản dịch của từ Age-isolated trong tiếng Việt

Age-isolated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Age-isolated(Adjective)

ˈeɪdʒˌaɪsəlˌeɪtɪd
ˈeɪdʒɪsəˌɫeɪtɪd
01

Bị tách biệt hoặc cô lập bởi độ tuổi so với người khác

Separated or isolated by age from others

Ví dụ
02

Liên quan đến những cá nhân hoặc nhóm người bị tách biệt với những người khác chủ yếu vì độ tuổi của họ.

Pertaining to individuals or groups that are distanced from others primarily because of their age

Ví dụ
03

Có những đặc điểm hoặc yếu tố đặc trưng xuất phát từ một độ tuổi hoặc thế hệ nhất định.

Having characteristics or elements that are distinct due to being from a particular age group or generation

Ví dụ