Bản dịch của từ Aggrandizement trong tiếng Việt

Aggrandizement

NounNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aggrandizement (Noun)

ˈægɹndaɪzmnt
əgɹˈændɪzmnt
01

Hành động hoặc quá trình làm tăng quyền lực, ảnh hưởng hoặc danh tiếng của một người hay một tổ chức.

The act of increasing the power influence or reputation of someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Aggrandizement (Noun Uncountable)

ˈægɹndaɪzmnt
əgɹˈændɪzmnt
01

Hành động hoặc quá trình làm tăng quyền lực, ảnh hưởng hoặc danh tiếng của một người hoặc một tổ chức.

The act of increasing the power influence or reputation of someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ