Bản dịch của từ Aggrandizement trong tiếng Việt
Aggrandizement

Aggrandizement (Noun)
Hành động hoặc quá trình làm tăng quyền lực, ảnh hưởng hoặc danh tiếng của một người hay một tổ chức.
The act of increasing the power influence or reputation of someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Aggrandizement (Noun Uncountable)
Hành động hoặc quá trình làm tăng quyền lực, ảnh hưởng hoặc danh tiếng của một người hoặc một tổ chức.
The act of increasing the power influence or reputation of someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Aggrandizement (tiếng Việt: sự mở rộng quyền lực, vị trí) chỉ hành động hoặc quá trình làm tăng cường, mở rộng hoặc nâng cao một cá nhân, tổ chức hoặc ý tưởng. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ động từ "aggrandize", có nghĩa là làm cho vẻ vang hoặc nổi bật hơn. Trong khuôn khổ văn hóa và xã hội, aggrandizement thường được xem xét trong mối quan hệ với quyền lực và địa vị. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, tiết kiệm ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
Họ từ
Aggrandizement (tiếng Việt: sự mở rộng quyền lực, vị trí) chỉ hành động hoặc quá trình làm tăng cường, mở rộng hoặc nâng cao một cá nhân, tổ chức hoặc ý tưởng. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ động từ "aggrandize", có nghĩa là làm cho vẻ vang hoặc nổi bật hơn. Trong khuôn khổ văn hóa và xã hội, aggrandizement thường được xem xét trong mối quan hệ với quyền lực và địa vị. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, tiết kiệm ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
