Bản dịch của từ Aggravating trong tiếng Việt
Aggravating

Aggravating(Verb)
Dạng động từ của Aggravating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Aggravate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Aggravated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Aggravated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Aggravates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Aggravating |
Aggravating(Adjective)
Gây khó chịu hoặc khiêu khích; khó khăn.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "aggravating" được sử dụng để chỉ hành động làm cho một tình huống xấu đi hoặc gây thêm phiền toái. Trong tiếng Anh, từ này thường dùng để mô tả cảm giác khó chịu hoặc tức giận do một yếu tố gây ra. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng thỉnh thoảng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. "Aggravating" thường được sử dụng trong ngữ cảnh biểu đạt sự không hài lòng hoặc bất mãn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "aggravating" có nguồn gốc từ động từ Latin "aggravare", trong đó "ad-" có nghĩa là "đến, về phía" và "gravare" có nghĩa là "làm nặng". Về mặt lịch sử, từ này được sử dụng từ thế kỷ 15 trong tiếng Anh để chỉ hành động làm cho tình huống trở nên tồi tệ hơn. Hiện nay, “aggravating” thường được dùng để mô tả sự khó chịu hay sự gia tăng mức độ nghiêm trọng của một vấn đề, phản ánh nguồn gốc của sự "nặng nề" trong ngữ nghĩa.
Từ "aggravating" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, với tần suất trung bình. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng để diễn tả tình huống gây khó khăn hoặc làm trầm trọng thêm vấn đề, thường liên quan đến cảm xúc hoặc những tình huống không thuận lợi. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để chỉ sự gia tăng mức độ nghiêm trọng của triệu chứng bệnh.
Họ từ
Từ "aggravating" được sử dụng để chỉ hành động làm cho một tình huống xấu đi hoặc gây thêm phiền toái. Trong tiếng Anh, từ này thường dùng để mô tả cảm giác khó chịu hoặc tức giận do một yếu tố gây ra. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng thỉnh thoảng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. "Aggravating" thường được sử dụng trong ngữ cảnh biểu đạt sự không hài lòng hoặc bất mãn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "aggravating" có nguồn gốc từ động từ Latin "aggravare", trong đó "ad-" có nghĩa là "đến, về phía" và "gravare" có nghĩa là "làm nặng". Về mặt lịch sử, từ này được sử dụng từ thế kỷ 15 trong tiếng Anh để chỉ hành động làm cho tình huống trở nên tồi tệ hơn. Hiện nay, “aggravating” thường được dùng để mô tả sự khó chịu hay sự gia tăng mức độ nghiêm trọng của một vấn đề, phản ánh nguồn gốc của sự "nặng nề" trong ngữ nghĩa.
Từ "aggravating" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, với tần suất trung bình. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng để diễn tả tình huống gây khó khăn hoặc làm trầm trọng thêm vấn đề, thường liên quan đến cảm xúc hoặc những tình huống không thuận lợi. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để chỉ sự gia tăng mức độ nghiêm trọng của triệu chứng bệnh.
