ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Provocation
Một tuyên bố hoặc hành động nhằm tạo ra phản ứng hoặc cảm xúc từ phía người nghe.
A statement or action designed to provoke a reaction or emotion.
旨在引发回应或情感反应的言语或行为
Hành động kích động hoặc xúi giục ai đó hành động hoặc phản ứng lại
An act that provokes or stimulates someone to act or react.
挑衅或刺激某人采取行动或作出反应。
Sự xúi giục hoặc kích động thường nhằm gây tức giận hoặc xung đột
Provoking or inciting often leads to anger or conflict.
一些挑衅或激怒往往会引发愤怒或冲突。