Bản dịch của từ Provoking trong tiếng Việt
Provoking

Provoking (Verb)
(ở dạng động từ) gây khó chịu, tức giận hoặc phản ứng mạnh khác, thường là cố ý làm người khác bực mình hoặc khiêu khích.
Causing annoyance anger or another strong reaction especially deliberately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Provoking (Adjective)
Gây khó chịu, tức giận hoặc phản ứng mạnh; thường là có chủ ý khi làm hoặc nói điều khiến người khác bực tức.
Causing annoyance anger or another strong reaction especially deliberately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "provoking" trong tiếng Anh có nghĩa là khiêu khích hoặc kích thích, thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc ý tưởng gây ra cảm xúc mạnh mẽ hoặc tranh cãi. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về nghĩa và ngữ cảnh. Tuy nhiên, trongspoken English, cách nhấn âm có thể khác nhau đôi chút. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc văn học để mô tả hoạt động gây ra phản ứng từ người khác.
Họ từ
Từ "provoking" trong tiếng Anh có nghĩa là khiêu khích hoặc kích thích, thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc ý tưởng gây ra cảm xúc mạnh mẽ hoặc tranh cãi. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về nghĩa và ngữ cảnh. Tuy nhiên, trongspoken English, cách nhấn âm có thể khác nhau đôi chút. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc văn học để mô tả hoạt động gây ra phản ứng từ người khác.
