Bản dịch của từ Provoking trong tiếng Việt
Provoking

Provoking(Verb)
Gây khó chịu, tức giận hoặc phản ứng mạnh mẽ khác, đặc biệt là cố ý.
Causing annoyance anger or another strong reaction especially deliberately.
Dạng động từ của Provoking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Provoke |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Provoked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Provoked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Provokes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Provoking |
Provoking(Adjective)
Gây khó chịu, tức giận hoặc phản ứng mạnh mẽ khác, đặc biệt là cố ý.
Causing annoyance anger or another strong reaction especially deliberately.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "provoking" trong tiếng Anh có nghĩa là khiêu khích hoặc kích thích, thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc ý tưởng gây ra cảm xúc mạnh mẽ hoặc tranh cãi. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về nghĩa và ngữ cảnh. Tuy nhiên, trongspoken English, cách nhấn âm có thể khác nhau đôi chút. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc văn học để mô tả hoạt động gây ra phản ứng từ người khác.
Từ "provoking" xuất phát từ động từ tiếng Latin "provocare", có nghĩa là "kêu gọi" hoặc "thách thức". Từ này bao gồm tiền tố "pro-" (tiến về phía trước) và động từ "vocare" (gọi). Trong lịch sử, "provocare" thường được sử dụng trong bối cảnh kích thích tranh luận hoặc phản ứng. Ngày nay, "provoking" mang nghĩa gây ra sự chú ý, tranh cãi hoặc phản ứng mạnh mẽ, phản ánh sự kết nối giữa việc thách thức và sự khơi gợi cảm xúc.
Từ "provoking" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi người thí sinh cần bàn luận về các chủ đề gây tranh cãi hoặc khơi gợi suy nghĩ. Trong IELTS Reading và Listening, từ này cũng có thể xuất hiện trong các đoạn văn hoặc tình huống mô tả về cảm xúc hoặc chỉ trích. Ngoài ra, "provoking" còn phổ biến trong các ngữ cảnh xã hội, văn hóa và tâm lý, thường liên quan đến hành động khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ hoặc phản ứng từ người khác.
Họ từ
Từ "provoking" trong tiếng Anh có nghĩa là khiêu khích hoặc kích thích, thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc ý tưởng gây ra cảm xúc mạnh mẽ hoặc tranh cãi. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về nghĩa và ngữ cảnh. Tuy nhiên, trongspoken English, cách nhấn âm có thể khác nhau đôi chút. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc văn học để mô tả hoạt động gây ra phản ứng từ người khác.
Từ "provoking" xuất phát từ động từ tiếng Latin "provocare", có nghĩa là "kêu gọi" hoặc "thách thức". Từ này bao gồm tiền tố "pro-" (tiến về phía trước) và động từ "vocare" (gọi). Trong lịch sử, "provocare" thường được sử dụng trong bối cảnh kích thích tranh luận hoặc phản ứng. Ngày nay, "provoking" mang nghĩa gây ra sự chú ý, tranh cãi hoặc phản ứng mạnh mẽ, phản ánh sự kết nối giữa việc thách thức và sự khơi gợi cảm xúc.
Từ "provoking" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi người thí sinh cần bàn luận về các chủ đề gây tranh cãi hoặc khơi gợi suy nghĩ. Trong IELTS Reading và Listening, từ này cũng có thể xuất hiện trong các đoạn văn hoặc tình huống mô tả về cảm xúc hoặc chỉ trích. Ngoài ra, "provoking" còn phổ biến trong các ngữ cảnh xã hội, văn hóa và tâm lý, thường liên quan đến hành động khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ hoặc phản ứng từ người khác.
